Dữ liệu ghi lại theo từng đợt để so sánh.
2.500Chiến Công
→1Cỏ Khô
4.000Chiến Công
→1Hộp G.Ngộ Đỏ
5.000Chiến Công
→1Quà Đá 170
15.000Chiến Công
→1Quà Đá 190
3.000Chiến Công
→1Hải Đông Châu
30.000Chiến Công
→1Quà Đá 210
60.000Chiến Công
→1Quà Đá 230
500Chiến Công
→100.000Bạc
500Chiến Công
→8C.huy
500Chiến Công
→8Võ
500Chiến Công
→8Trí
1.000Chiến Công
→1.500Lính
2.000Chiến Công
→300Đá Tôi Luyện
5.000Chiến Công
→100Sách Vạn Năng
50.000Chiến Công
→1Thủ
50.000Chiến Công
→1Công
50.000Chiến Công
→1Lính
70.000Chiến Công
→1Bản Vẽ Vũ Khí ĐB
30.000Chiến Công
→1Đá Tinh Luyện-Sơ
80.000Chiến Công
→1Quà Đá 250
200.000Chiến Công
→1Rương A.Hùng M.Nhân
2.500Chiến Công
→1Vân Thường
15.000Chiến Công
→1Rương H.Vũ Chiến Kỳ
120.000Chiến Công
→1Quà Đá 270
200.000Chiến Công
→1Rương Quốc Thổ VS
10.000Chiến Công
→2.000Điểm Đấu Trường
600.000Chiến Công
→1Truyền Thừa Lệnh
6.000Chiến Công
→100Đan Thư
4.000Chiến Công
→150Nguyên Liệu Mở Khóa Tinh Nhuệ
20.000Chiến Công
→1Rương Thanh Long Chiến Kỳ
4.000Chiến Công
→1Hộp Giác Ngộ Tướng Cam
200.000Chiến Công
→1Rương Uy Chấn Thiên Hạ
200.000Chiến Công
→1Rương Loạn Thế Anh Kiệt
10.000Chiến Công
→1Ngọc Bạo Lv8
10.000Chiến Công
→1Ngọc Phản Lv8
10.000Chiến Công
→1Ngọc Né Lv8
500.000Chiến Công
→1Giải Giáp Điền Lệnh
200.000Chiến Công
→1Rương Anh Hùng
10.000Chiến Công
→1Rương B.Hổ Kỳ
10.000Chiến Công
→1Rương C.Tước Kỳ
200.000Chiến Công
→1Quà Đá 290
600.000Chiến Công
→1Quà Đá 310
100.000Chiến Công
→1Đơn Ly Dị
100Chiến Công
→100.000Chiến Công
100Chiến Công
→300Quân Công
300.000Chiến Công
→1Rương Long Phi Phượng Vũ
10.000Chiến Công
→1Binh Thư Bảo Hạp
20.000Chiến Công
→1Long Phượng Bội
1.000.000Chiến Công
→1Quà Đá 330
50.000Chiến Công
→1Hồn Ngọc
7.000Chiến Công
→1Linh Xà Châu
20.000Chiến Công
→1Bảng Tên Tây Lương Thiết Kỵ
20.000Chiến Công
→1Bảng Tên Hổ Báo Kỵ
20.000Chiến Công
→1Bảng Tên Đan Dương Tinh Vệ
6.000Chiến Công
→1Ngọc Bạo Lv6
6.000Chiến Công
→1Ngọc Phản Lv6
6.000Chiến Công
→1Ngọc Né Lv6
8.000Chiến Công
→1Ngọc Bạo Lv7
8.000Chiến Công
→1Ngọc Phản Lv7
8.000Chiến Công
→1Ngọc Né Lv7
600.000Chiến Công
→1Rương Mưu Định Thiên Hạ
500Chiến Công
→40Quân Lệnh
2.500Chiến Công
→1Hộp Báu Ngọa Long
3.000.000Chiến Công
→1Quà Đá 350
300.000Chiến Công
→1Hạ Chức Lệnh-Cao
200.000Chiến Công
→1Hộp Kỳ Lân Chiến Kỳ
30.000Chiến Công
→1Ngọc Bạo Lv9
30.000Chiến Công
→1Ngọc Phản Lv9
30.000Chiến Công
→1Ngọc Né Lv9
20.000Chiến Công
→1Bảng tên Hãm Trận Tử Sĩ